Trải nghiệm hiệu năng mạnh mẽ chuẩn máy trạm và khả năng nâng cấp vượt trội cùng HP Z1 Tower G1i. Được trang bị bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra 7 thế hệ mới, dung lượng RAM lớn 64 GB, card đồ họa rời NVIDIA® RTX™ A1000 chuyên dụng kết hợp cùng NPU tích hợp để tăng tốc các tác vụ AI cục bộ. Hệ thống được kiểm thử và đạt đầy đủ chứng nhận ISV từ các nhà cung cấp phần mềm hàng đầu (AutoCAD, SOLIDWORKS, Siemens NX), đảm bảo vận hành ổn định và tối ưu cho mọi quy trình công việc kỹ thuật chuyên sâu.
Hệ điều hành: Windows 11 Pro.
Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ Ultra 7 265 (lên đến 5.3 GHz với Intel® Turbo Boost Technology, 30 MB L3 cache, 20 nhân, 20 luồng).
Bộ nhớ (RAM): 64 GB DDR5-5600 MT/s (2 x 32 GB, hỗ trợ nâng cấp tối đa lên đến 128 GB qua 4 khe DIMM).
Lưu trữ (Storage): Cấu hình ổ cứng kép gồm 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 2 TB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC SSD (có thêm 2 khay cắm 3.5" HDD).
Đồ họa (GPU): NVIDIA® RTX™ A1000 (8 GB GDDR6 dedicated).
Khả năng mở rộng & Kết nối: Thùng máy dạng Tower thiết kế hiện đại hỗ trợ mở nâng cấp không cần dụng cụ (tool-less access), tích hợp card mạng không dây Intel® Wi-Fi 7 BE200 (2x2), Bluetooth® 5.4, cổng mạng Intel® I219-LM GbE cùng hệ thống cổng USB-C 20Gbps, USB-A 10Gbps, HDMI 2.1 và DisplayPort™ 2.1.
Tính năng nổi bật: Tích hợp NPU hỗ trợ tăng tốc phát triển và suy luận AI on-device, chứng nhận ISV chuyên biệt cho phần mềm kỹ thuật/đồ họa 3D, bộ nguồn 280W đạt hiệu suất tới 92% (chuẩn 80 Plus® Platinum).
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP Z1 Tower G1i Desktop PC (CF9B4PT): Intel® Core™ Ultra 7 265, 64 GB DDR5, 512 GB SSD + 2 TB SSD, NVIDIA® RTX™ A1000 (8 GB GDDR6), Windows 11 Pro.
Chưa có bình luận nào