Zalo
HP Z2 SFF G1i Workstation Desktop PC (CK2C3PT): Intel® Core™ Ultra 5 235, 16 GB DDR5, 1 TB SSD, NVIDIA® RTX™ A400 (4 GB GDDR6), Linux® Ready.

HP Z2 SFF G1i Workstation Desktop PC (CK2C3PT): Intel® Core™ Ultra 5 235, 16 GB DDR5, 1 TB SSD, NVIDIA® RTX™ A400 (4 GB GDDR6), Linux® Ready.

Hàng đồng bộ đầy đủ CO/CQ

Giao hàng toàn quốc

Bảo hành chính hãng

Khai phóng toàn bộ sức mạnh của máy trạm dạng tháp trong một kích thước nhỏ gọn Small Form Factor (SFF) cùng HP Z2 SFF G1i thế hệ mới. Được tái thiết kế để tối ưu hóa không gian làm việc mà vẫn đảm bảo hiệu năng xử lý mượt mà, hệ thống kết hợp bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra 5 235 tích hợp NPU, bộ nhớ DDR5 tốc độ cao, dung lượng lưu trữ 1 TB SSD và card đồ họa chuyên dụng low-profile NVIDIA® RTX™ A400 4GB. Máy vận hành mượt mà cả ứng dụng đơn luồng lẫn đa luồng, hỗ trợ thiết kế 2D/3D, mô phỏng kỹ thuật và tăng tốc AI cục bộ, tối ưu cho môi trường hệ điều hành mã nguồn mở Linux cùng đầy đủ chứng nhận ISV toàn diện.

  • Hệ điều hành: Linux® Ready.

  • Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ Ultra 5 235 (lên đến 5.0 GHz với công nghệ Intel® Turbo Boost, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 14 luồng).

  • Bo mạch chủ / Chipset: Intel® W880.

  • Bộ nhớ (RAM): 16 GB DDR5-5600 MT/s non-ECC (1 x 16 GB, hỗ trợ nâng cấp mở rộng qua 4 khe cắm UDIMM).

  • Lưu trữ (Storage): 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD.

  • Đồ họa (GPU): Discrete, NVIDIA® RTX™ A400 (4 GB GDDR6 dedicated, dạng low-profile).

  • Khả năng mở rộng & Kết nối: Thiết kế Small Form Factor siêu gọn gàng (kích thước 10 x 30.8 x 30.3 cm, trọng lượng từ 4.0 kg); hỗ trợ đặt nằm ngang hoặc dựng đứng linh hoạt, lắp đặt tối đa tới 4 máy trong không gian tủ rack 7U; cơ chế tháo lắp mở rộng không cần dụng cụ (tool-less access); khe cắm mở rộng gồm 1 PCIe 5 x16, 1 PCIe 4 x4, 2 khe M.2 2280 PCIe 4 x4 và 1 khe M.2 2280 PCIe 5 x4; kết nối không dây Intel® Wi-Fi 7 BE200 (2x2), Bluetooth® 5.4 cùng cổng mạng Intel® I219-LM GbE; hệ thống cổng giao tiếp gồm 2 cổng USB Type-C® 20Gbps, 4 cổng USB Type-A 10Gbps, 2 cổng USB Type-A 5Gbps, 3 cổng USB Type-A 480Mbps, 1 cổng kết hợp tai nghe/mic, 2 cổng DisplayPort™ 1.4 và 1 cổng nối tiếp (serial).

  • Nguồn điện (PSU): Bộ chuyển đổi nguồn ngoài 400W (external power adapter), hiệu suất lên đến 92%, Active PFC.

  • Tính năng nổi bật: Tích hợp NPU hỗ trợ tăng tốc tác vụ phát triển/suy luận AI trên thiết bị, thiết kế khe tản nhiệt phong cách cải thiện tối ưu lưu lượng luồng khí mát, trang bị gờ cầm trước/sau giúp di chuyển máy dễ dàng, hỗ trợ phần mềm làm việc từ xa chuyên nghiệp HP Anyware và đạt chứng nhận nhà cung cấp phần mềm độc lập (ISV) cho các ứng dụng thiết kế kỹ thuật, CAD/BIM.

Thông số kỹ thuật

Kiểu dáng
Hệ điều hành
Bộ xử lý
Chipset
System Management
Memory
Khe cắm
Loại
Tốc độ
Bộ nhớ tối đa
Drive Controllers
Ổ đĩa cứng
SAS
SATA
SATA SSDs
PCIe SSDs
Ổ cứng cắm thêm
Internal Storage Devices
Optical Drives
Hard Drives
Hard Drive Bays
Storage Controller
Ổ đĩa quang
Khoang ổ đĩa
Bên trong
Bên ngoài
Khe mở rộng
Màn hình
Card đồ họa
Tích hợp
Professional 2D
Entry 3D
Mid-range 3D
High-end 3D
Cắm ngoài
Âm thanh
Network
Network Controller
Remote Management
Công nghệ Wireless
Kết nối
Thiết bị đầu vào
Camera
Bàn phím
Thiết bị trỏ
Phần mềm
Bảo mật
Nguồn
Pin chính
Pin phụ
Thời lượng pin
Nguồn
Kích thước
Trọng lượng
Kích thước không giá đỡ
Kích thước có giá đỡ
Môi trường
Giải pháp mở rộng
Tiết kiệm năng lượng
Màn hình phù hợp
Kích thước màn hình
Panel active area
Công nghệ
Tỉ lệ khung hình
Độ phân giải
Kích thước điểm ảnh
Độ sáng
Độ tương phản
Góc nhìn
Tiêu thụ điện năng
Nhiệt độ cho phép
Độ ẩm cho phép
Thời gian phản hồi
Màu sắc
Góc nghiêng và xoay
Tính năng màn hình
Bảo mật vật lý
Kết nối đầu vào
Cổng
Phía trước
Phía sau
Phía sau
Bên cạnh
Bên trong
Tùy chọn
Kiến trúc
Chip GPU
Dung lượng bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Xung nhịp GPU
Xung nhịp bộ nhớ
Lõi CUDA
Stream Processors
FLOPS
Chuẩn giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Giải pháp tản nhiệt
Cổng giao tiếp
Số lượng màn hình hỗ trợ
Độ phân giải DP 1.2
Độ phân giải DVI-I DL
Độ phân giải DVI-I SL
Độ phân giải VGA
Tính năng
Compute APIs
Protocols
Công nghệ lưu trữ
Dung lượng
Tốc độ
Buffer size
Host interface
Encryption capability
WORM capability
BladeSystem supported
Differentiator
Bảo hành
System-on-Chip (SoC)
Cache memory
Accelerators
Memory protection
Cổng kết nối video
Khe cắm ram
Optical Drive
Drive description
Capacity
Storage expansion options
Host interface
Availability
Thin Provisioning support
Management
Number of cartridge slots
Specifications

Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP Z2 SFF G1i Workstation Desktop PC (CK2C3PT): Intel® Core™ Ultra 5 235, 16 GB DDR5, 1 TB SSD, NVIDIA® RTX™ A400 (4 GB GDDR6), Linux® Ready.

0 / 500



Input symbols


Chưa có bình luận nào


Đặt mua hàng