Khai phóng sức mạnh xử lý vượt trội và khả năng mở rộng tối đa cùng máy trạm HP Z2 Tower G1i. Được tái thiết kế toàn diện với hệ thống khe tản nhiệt dạng mắt lưới cải tiến, luồng khí làm mát thông minh thời gian thực kết hợp cùng bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra 7, dung lượng RAM lớn 64 GB và card đồ họa rời NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 thế hệ mới. Hệ thống vận hành mượt mà cả tác vụ đơn luồng lẫn đa luồng, hỗ trợ tăng tốc phát triển AI cục bộ và đạt đầy đủ chứng nhận ISV từ các nhà phát triển phần mềm chuyên nghiệp hàng đầu.
Hệ điều hành: Windows 11 Pro.
Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ Ultra 7 265 (lên đến 5.3 GHz với công nghệ Intel® Turbo Boost, 30 MB L3 cache, 20 nhân, 20 luồng).
Bộ nhớ (RAM): 64 GB DDR5-5600 MT/s non-ECC (2 x 32 GB, hỗ trợ nâng cấp tối đa lên đến 128 GB qua 4 khe DIMM).
Lưu trữ (Storage): 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD (dễ dàng mở rộng thêm khay ổ cứng và khe cắm SSD M.2).
Đồ họa (GPU): NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 (8 GB GDDR7 dedicated).
Bo mạch chủ / Chipset: Intel® W880.
Khả năng mở rộng & Kết nối: Khung gầm Tower thế hệ mới hỗ trợ gắn GPU kích thước lớn (triple-wide graphics), tháo lắp nâng cấp không cần dụng cụ (tool-less access), tích hợp đầy đủ kết nối mạng tốc độ cao và hệ sinh thái cổng giao tiếp ngoại vi phong phú.
Tính năng nổi bật: Tích hợp NPU hỗ trợ tăng tốc tác vụ phát triển/suy luận AI trên thiết bị, công nghệ kiểm soát quạt thông minh (Smart Fan Control) giúp tối ưu nhiệt độ và độ ồn trong thời gian thực, đạt chứng nhận ISV toàn diện cho các phần mềm CAD/BIM, 3D Modeling và kỹ thuật phức tạp.
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP Z2 Tower G1i Workstation Desktop PC (E3VS4PT): Intel® Core™ Ultra 7 265, 64 GB DDR5, 1 TB SSD, NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 (8 GB GDDR7), Windows 11 Pro.
Chưa có bình luận nào