Giải quyết các quy trình làm việc nâng cao – từ kết xuất và mô phỏng đến biên tập video chuyên sâu và xử lý tập dữ liệu khổng lồ cùng máy trạm tháp HP Z4 G5 AI Workstation. Được thiết kế dạng tháp (Tower) mạnh mẽ với kiến trúc tản nhiệt tối ưu và khả năng mở rộng phần cứng linh hoạt, cỗ máy trang bị bộ vi xử lý máy trạm chuyên dụng Intel® Xeon® w3 2423, bộ nhớ 16 GB DDR5, cấu hình lưu trữ kết hợp SSD và 2 TB HDD dung lượng lớn cùng card đồ họa chuyên nghiệp NVIDIA® RTX™ A2000. Hệ thống tăng tốc mượt mà các ứng dụng kỹ thuật chuyên nghiệp trên nền tảng mã nguồn mở Linux, mang đến không gian nâng cấp rộng mở theo sự phát triển của công việc và đạt đầy đủ chứng nhận ISV toàn diện.
Hệ điều hành: Linux® Ready.
Bộ xử lý (CPU): Intel® Xeon® w3 2423.
Bo mạch chủ / Chipset: Intel® W790.
Bộ nhớ (RAM): 16 GB DDR5 (hỗ trợ nâng cấp tối đa lên đến 512 GB DDR5 ECC qua 8 khe cắm DIMM).
Lưu trữ (Storage): 2 GB SSD + 2 TB HDD (hỗ trợ mở rộng nhiều khay M.2 PCIe NVMe và khay 3.5" SATA/SAS HDD).
Đồ họa (GPU): Discrete, NVIDIA® RTX™ A2000.
Khả năng mở rộng & Kết nối: Khung gầm Tower chuẩn Z-series mở rộng tối đa với cơ chế tháo lắp hoàn toàn không cần dụng cụ (tool-less access); hỗ trợ nhiều khe cắm mở rộng PCIe; hỗ trợ tùy chọn khay ổ đĩa tháo lắp nhanh phía trước (front-accessible NVMe); trang bị cổng mạng LAN doanh nghiệp tốc độ cao cùng hệ thống cổng giao tiếp ngoại vi USB Type-C® và USB Type-A đa dạng.
Tính năng nổi bật: Nền tảng AI Workstation tăng tốc phát triển và xử lý các tập dữ liệu kỹ thuật trên môi trường Linux; hệ thống kiểm soát quạt thông minh (Smart fan control) giữ nhiệt độ luôn mát mẻ và vận hành êm ái dưới tải nặng liên tục; hỗ trợ giải pháp làm việc từ xa chuyên nghiệp HP Anyware; đạt chứng nhận nhà cung cấp phần mềm độc lập (ISV) cho các ứng dụng thiết kế CAD/BIM, mô phỏng và biên tập đa phương tiện.
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP Z4 G5 Workstation PC (A2RE3PA): Intel® Xeon® w3 2423, 16 GB DDR5, 2 GB SSD, 2 TB HDD, NVIDIA® RTX™ A2000, Linux® Ready.
Chưa có bình luận nào