Khai phóng năng lực tính toán chuyên nghiệp và đồ họa ảo hóa cấp doanh nghiệp trong một kiểu dáng 1U siêu tinh gọn cùng HP Z4 Rack G5 Workstation. Được thiết kế để tối ưu hóa không gian tủ rack trung tâm dữ liệu, cỗ máy sở hữu sức mạnh từ bộ vi xử lý máy trạm chuyên dụng Intel® Xeon® W5-2545 (12 lõi, 24 luồng), bộ nhớ 64 GB DDR5 tốc độ cao, dung lượng lưu trữ 2 TB SSD và card đồ họa chuyên dụng NVIDIA® RTX™ A400. Cung cấp giải pháp tính toán hiệu quả, bảo mật và hỗ trợ chia sẻ tài nguyên làm việc từ xa mượt mà cho các nhóm thiết kế 3D, dựng hình kỹ thuật, biên tập nội dung số và suy luận/phát triển AI cục bộ với chứng nhận ISV toàn diện.
Hệ điều hành: Windows 11 Pro.
Bộ xử lý (CPU): Intel® Xeon® W5-2545 (lên đến 4.7 GHz với công nghệ Intel® Turbo Boost Technology, 30 MB L3 cache, 12 nhân, 24 luồng).
Bộ nhớ (RAM): 64 GB DDR5-4800 MT/s DIMM (hỗ trợ nâng cấp mở rộng lên tới 256 GB DDR5 ECC)
Lưu trữ (Storage): 2 TB PCIe® NVMe™ SSD (hỗ trợ mở rộng cấu hình lưu trữ lên tới 36 TB với các khay ổ đĩa M.2 và SAS/SATA)
Đồ họa (GPU): Discrete, NVIDIA® RTX™ A400.
Khả năng mở rộng & Kết nối: Khung gầm chuẩn Rack 1U tối ưu hóa không gian tủ rack trung tâm dữ liệu
Tính năng nổi bật: Nền tảng Rack AI Workstation tăng tốc phát triển và suy luận mô hình AI nội bộ bảo mật cao (AI TOPS ấn tượng); khả năng chia sẻ tài nguyên tính toán và cộng tác làm việc từ xa mượt mà thông qua phần mềm HP Anyware
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP Z4 Rack G5 Workstation (D07D5PT): Intel® Xeon® W5-2545, 64 GB DDR5, 2 TB SSD, NVIDIA® RTX™ A400, Windows 11 Pro.
Chưa có bình luận nào