Cung cấp hiệu năng chuyên nghiệp cho lực lượng lao động linh hoạt trong thiết kế máy trạm rack 1U nhỏ gọn nhưng sở hữu sức mạnh đột phá cùng HP Z4 Rack G5 AI Workstation. Giải quyết các tác vụ tính toán chuyên sâu – từ kỹ xảo hình ảnh (VFX) nâng cao, dựng hình và kết xuất đồ họa 3D cho đến phát triển và huấn luyện mô hình máy học (Machine Learning). Cỗ máy được trang bị bộ vi xử lý máy trạm chuyên dụng Intel® Xeon® w7-2595X (26 nhân, 52 luồng), bộ nhớ RAM khủng 256 GB DDR5 ECC tốc độ cao, cấu hình ổ cứng kép siêu tốc 4 TB SSD + 4 TB SSD cùng card đồ họa chuyên nghiệp đỉnh cao NVIDIA RTX™ A6000 48 GB GDDR6. Hệ thống được tối ưu hóa chuẩn tủ rack 1U với thiết kế tháo lắp hoàn toàn không cần dụng cụ (tool-less access), hỗ trợ nguồn kép dự phòng (redundant/aggregated power supply) và đạt đầy đủ chứng nhận ISV toàn diện.
Hệ điều hành: Windows 11 Pro.
Bộ xử lý (CPU): Intel® Xeon® W7-2595X (lên đến 4.8 GHz với công nghệ Intel® Turbo Boost Technology, 48.75 MB L3 cache, 26 nhân, 52 luồng).
Bo mạch chủ / Chipset: Intel® W790.
Bộ nhớ (RAM): 256 GB DDR5-4800 MT/s ECC DIMM (hỗ trợ cấu hình bộ nhớ đa kênh băng thông cao).
Lưu trữ (Storage): 4 TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 4 TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (hỗ trợ mở rộng các khay lưu trữ SSD chuẩn doanh nghiệp nội bộ).
Đồ họa (GPU): Discrete, NVIDIA RTX™ A6000 (48 GB GDDR6 chuyên dụng).
Khả năng mở rộng & Kết nối: Khung gầm Rackmount chuẩn 1U tối ưu hóa không gian trung tâm dữ liệu; tháo lắp và bảo trì hoàn toàn không cần dụng cụ (tool-less access); trang bị các khe cắm mở rộng PCIe thế hệ mới; hệ thống nguồn kép (dual power supply) hỗ trợ chế độ gộp công suất (aggregated) hoặc chạy dự phòng (redundant); tích hợp mạng Ethernet tốc độ cao cùng các cổng kết nối ngoại vi hiện đại.
Tính năng nổi bật: Nền tảng AI Rack Workstation 1U mật độ cao, tăng tốc phát triển và suy luận mô hình AI cục bộ bảo mật cao với hiệu năng AI TOPS vượt trội; thiết kế tản nhiệt tối ưu cho tủ rack giúp hệ thống vận hành bền bỉ 24/7 dưới tải nặng liên tục; tích hợp trọn bộ giải pháp bảo mật phần cứng HP Wolf Security (HP Sure Click, HP Sure Start, HP Sure Sense); hỗ trợ làm việc từ xa mượt mà qua HP Anyware và đạt chứng nhận nhà cung cấp phần mềm độc lập (ISV) toàn cầu.
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP Z4 Rack G5 Workstation (D15JBPT): Intel® Xeon® w7-2595X, 256 GB DDR5 ECC, 4 TB SSD + 4 TB SSD, NVIDIA RTX™ A6000 (48 GB GDDR6), Windows 11 Pro.
Chưa có bình luận nào