Trao quyền cho lực lượng lao động linh hoạt với hiệu năng chuyên nghiệp trong một cỗ máy trạm dạng rack 1U mạnh mẽ và có khả năng mở rộng vượt trội cùng HP Z4 Rack G5. Được thiết kế tối ưu hóa mật độ lắp đặt trong tủ rack trung tâm dữ liệu, cỗ máy sở hữu bộ vi xử lý máy trạm Intel® Xeon® w3-2423, bộ nhớ RAM 32 GB DDR5 tốc độ cao, dung lượng lưu trữ 1 TB SSD và card đồ họa chuyên dụng thế hệ mới AMD Radeon™ Pro W7500. Hệ thống vận hành mượt mà các tác vụ đồ họa kỹ thuật, mô hình hóa CAD/BIM 3D, dựng hình thời gian thực và phát triển/suy luận mô hình AI cục bộ với khả năng truy cập từ xa an toàn qua HP Anyware cùng chứng nhận ISV toàn diện.
Hệ điều hành: Windows 11 Pro.
Bộ xử lý (CPU): Intel® Xeon® w3-2423 (lên đến 4.2 GHz với công nghệ Intel® Turbo Boost Technology, 15 MB L3 cache, 6 nhân, 12 luồng).
Bộ nhớ (RAM): 32 GB DDR5 (hỗ trợ nâng cấp mở rộng lên tới 256 GB DDR5 ECC qua các khe cắm DIMM)
Lưu trữ (Storage): 1 TB SSD (PCIe® NVMe™ M.2 SSD, hỗ trợ mở rộng lưu trữ tổng thể lên tới 36 TB với các khay ổ đĩa M.2 và SAS/SATA)
Đồ họa (GPU): Discrete, AMD Radeon™ Pro W7500.
Khả năng mở rộng & Kết nối: Khung gầm chuẩn Rack 1U tối ưu hóa không gian tủ rack trung tâm dữ liệu
Tính năng nổi bật: Nền tảng AI Workstation / Rack AI mạnh mẽ hỗ trợ tăng tốc phát triển và suy luận mô hình AI nội bộ an toàn; khả năng chia sẻ tài nguyên và cộng tác làm việc từ xa mượt mà thông qua phần mềm chuyên nghiệp HP Anyware; đề xuất chuyên sâu cho kết xuất và mô phỏng trực quan, thiết kế kỹ thuật, biên tập nội dung số và phân tích dữ liệu; đạt chứng nhận tương thích nhà cung cấp phần mềm độc lập (ISV) toàn diện.
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP Z4 Rack G5 Workstation (E2ZX9PT): Intel® Xeon® w3-2423, 32 GB DDR5, 1 TB SSD, AMD Radeon™ Pro W7500, Windows 11 Pro.
Chưa có bình luận nào