Khai thác hiệu năng xử lý đột phá cùng kiến trúc socket kép (dual-socket) mạnh mẽ trên máy trạm HP Z8 G5 AI Workstation. Tăng tốc các dự án máy học (Machine Learning), phân tích dữ liệu chuyên sâu và trực quan hóa mô phỏng phức tạp với khả năng nâng cấp linh hoạt khi khối lượng công việc mở rộng. Cỗ máy được trang bị bộ vi xử lý máy trạm Intel® Xeon® Silver 4410Y (12 nhân, 24 luồng), bộ nhớ 32 GB DDR5 ECC tốc độ cao, ổ cứng dung lượng lớn 4 TB SATA HDD cùng card đồ họa chuyên nghiệp thế hệ mới NVIDIA RTX™ A400 4 GB GDDR6. Thiết kế dạng tháp chuẩn doanh nghiệp (hỗ trợ chuyển đổi tủ rack 5U) tháo lắp hoàn toàn không cần dụng cụ, cung cấp không gian mở rộng vượt trội (lên tới 2 CPU, 2 GPU cao cấp và 1 TB RAM DDR5) cùng chứng nhận ISV toàn diện.
Hệ điều hành: Linux® Ready.
Bộ xử lý (CPU): Intel® Xeon® Silver 4410Y (lên đến 3.9 GHz với công nghệ Intel® Turbo Boost Technology, 30 MB L3 cache, 12 nhân, 24 luồng).
Bo mạch chủ / Chipset: Intel® C741 (hỗ trợ kiến trúc Intel® Xeon® Scalable socket kép).
Bộ nhớ (RAM): 32 GB DDR5-4800 MT/s ECC (1 x 32 GB, hỗ trợ nâng cấp mở rộng lên tới 1 TB qua 16 khe cắm DIMM khi chạy 2 CPU).
Lưu trữ (Storage): 4 TB 7200 rpm SATA HDD (hỗ trợ mở rộng tối đa khay M.2 PCIe NVMe nội bộ, 2 khay ổ NVMe truy cập nhanh phía trước và nhiều khay 3.5" HDD).
Đồ họa (GPU): Discrete, NVIDIA RTX™ A400 (4 GB GDDR6 chuyên dụng).
Khả năng mở rộng & Kết nối: Khung gầm Tower cao cấp (hỗ trợ gắn rack chuẩn 5U) tháo lắp hoàn toàn không cần dụng cụ (tool-less access); trang bị 7 khe cắm mở rộng PCIe; hỗ trợ tùy chọn khay ổ NVMe truy cập nhanh phía trước (front-accessible NVMe); tích hợp cổng mạng Ethernet tốc độ cao cùng hệ thống cổng giao tiếp USB Type-A, Type-C hiện đại.
Tính năng nổi bật: Nền tảng AI Workstation socket kép tối ưu hóa cho huấn luyện, tinh chỉnh và triển khai mô hình AI cục bộ bảo mật cao; công nghệ kiểm soát quạt thông minh (Smart fan control) điều chỉnh thời gian thực qua hơn 20 cảm biến nhiệt độ giúp hệ thống luôn vận hành êm ái và mát mẻ dưới tải nặng liên tục; tích hợp giải pháp bảo mật phần cứng toàn diện HP Wolf Security; hỗ trợ làm việc từ xa mượt mà qua HP Anyware và đạt chứng nhận nhà cung cấp phần mềm độc lập (ISV) toàn cầu.
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP Z8 G5 Workstation (DP9N1PT): Intel® Xeon® Silver 4410Y, 32 GB DDR5 ECC, 4 TB HDD, NVIDIA RTX™ A400 (4 GB GDDR6), Linux® Ready.
Chưa có bình luận nào