Khai thác hiệu năng xử lý CPU vượt trội cùng kiến trúc socket kép (dual-socket) mạnh mẽ trên máy trạm tháp HP Z8 G5 AI Workstation. Tăng tốc huấn luyện mô hình AI và máy học (Machine Learning), dò tia thời gian thực (real-time ray tracing), mô phỏng và trực quan hóa 3D phức tạp với khả năng nâng cấp linh hoạt khi khối lượng công việc mở rộng. Cỗ máy được trang bị bộ vi xử lý máy trạm chuyên dụng Intel® Xeon® Silver 4410Y (12 nhân, 24 luồng), bộ nhớ 64 GB DDR5 ECC tốc độ cao, cấu hình lưu trữ siêu tốc 4 TB SSD cùng card đồ họa chuyên nghiệp thế hệ mới NVIDIA RTX™ 4000 Ada Generation 20 GB GDDR6. Hệ thống sở hữu thiết kế dạng tháp chuẩn doanh nghiệp tháo lắp hoàn toàn không cần dụng cụ, cung cấp không gian mở rộng vượt trội (hỗ trợ tối đa tới 2 CPU, 2 GPU cao cấp, 1 TB RAM DDR5) và đạt đầy đủ chứng nhận ISV toàn diện.
Hệ điều hành: Windows 11 Pro.
Bộ xử lý (CPU): Intel® Xeon® Silver 4410Y (lên đến 3.9 GHz với công nghệ Intel® Turbo Boost Technology, 30 MB L3 cache, 12 nhân, 24 luồng).
Bo mạch chủ / Chipset: Intel® C741 (hỗ trợ kiến trúc Intel® Xeon® Scalable socket kép).
Bộ nhớ (RAM): 64 GB DDR5-4800 MT/s ECC (4 x 16 GB, hỗ trợ nâng cấp mở rộng lên tới 1 TB qua 16 khe cắm DIMM khi trang bị hai bộ xử lý).
Lưu trữ (Storage): 4 TB HP Z Turbo Drive PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD (hỗ trợ mở rộng tối đa khay M.2 PCIe NVMe nội bộ, 2 khay ổ NVMe truy cập nhanh phía trước và nhiều khay 3.5" SATA HDD).
Đồ họa (GPU): Discrete, NVIDIA RTX™ 4000 Ada Generation (20 GB GDDR6 chuyên dụng).
Khả năng mở rộng & Kết nối: Khung gầm Tower cao cấp chuẩn Z-series (hỗ trợ gắn rack chuẩn 5U) tháo lắp hoàn toàn không cần dụng cụ (tool-less access); trang bị 7 khe cắm mở rộng PCIe; hỗ trợ tùy chọn 2 khay ổ NVMe truy cập nhanh phía trước (front-accessible NVMe); tích hợp cổng mạng Ethernet tốc độ cao cùng hệ thống cổng giao tiếp USB Type-A, Type-C hiện đại.
Tính năng nổi bật: Nền tảng AI Workstation socket kép tối ưu hóa cho phát triển, tinh chỉnh và suy luận mô hình AI cục bộ bảo mật cao với hiệu năng tính toán AI vượt trội; công nghệ kiểm soát quạt thông minh (Smart fan control) điều chỉnh thời gian thực qua hơn 20 cảm biến nhiệt độ giúp hệ thống vận hành êm ái dưới tải nặng liên tục; tích hợp trọn bộ giải pháp bảo mật phần cứng HP Wolf Security (HP Sure Click, HP Sure Start, HP Sure Sense); hỗ trợ làm việc từ xa mượt mà qua HP Anyware và đạt chứng nhận nhà cung cấp phần mềm độc lập (ISV) toàn diện.
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP Z8 G5 Workstation (DX7A9PT): Intel® Xeon® Silver 4410Y, 64 GB DDR5 ECC, 4 TB SSD, NVIDIA RTX™ 4000 Ada (20 GB GDDR6), Windows 11 Pro.
Chưa có bình luận nào