Tăng tốc các dự án ngốn bộ xử lý đồ họa và điện toán AI – từ huấn luyện mô hình máy học (Machine Learning), dò tia thời gian thực (real-time ray tracing) cho đến mô phỏng và trực quan hóa 3D phức tạp cùng máy trạm tháp HP Z8 G5 AI Workstation với kiến trúc socket kép (dual-socket). Được thiết kế chuẩn doanh nghiệp với khả năng chuyển đổi tủ rack linh hoạt, cỗ máy trang bị bộ vi xử lý máy trạm chuyên dụng Intel® Xeon® Gold 6548Y+ (32 nhân, 64 luồng), bộ nhớ 128 GB DDR5 ECC tốc độ cao, cấu hình ổ cứng kép dung lượng cực lớn 4 TB SSD + 4 TB HDD cùng card đồ họa chuyên nghiệp đỉnh cao NVIDIA RTX™ 6000 Ada Generation 48 GB GDDR6. Hệ thống mang lại không gian nâng cấp vượt trội hoàn toàn không cần dụng cụ (hỗ trợ tối đa 2 CPU, 2 card đồ họa cao cấp, mở rộng RAM DDR5 lên đến 1 TB) và đạt đầy đủ chứng nhận ISV toàn diện.
Hệ điều hành: Windows 11 Pro.
Bộ xử lý (CPU): Intel® Xeon® Gold 6548Y+ (lên đến 4.1 GHz với công nghệ Intel® Turbo Boost Technology, 60 MB L3 cache, 32 nhân, 64 luồng).
Bo mạch chủ / Chipset: Intel® C741 / Intel® W790 (kiến trúc hỗ trợ bộ xử lý Intel® Xeon® Scalable / dual-socket).
Bộ nhớ (RAM): 128 GB DDR5-5600 MT/s ECC (hỗ trợ nâng cấp mở rộng lên tới 1 TB qua 16 khe cắm DIMM).
Lưu trữ (Storage): 4 TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 4 TB HDD (hỗ trợ mở rộng tối đa khay M.2 PCIe NVMe nội bộ, khay NVMe truy cập nhanh phía trước và nhiều khay 3.5" SATA HDD).
Đồ họa (GPU): Discrete, NVIDIA RTX™ 6000 Ada Generation (48 GB GDDR6 chuyên dụng).
Khả năng mở rộng & Kết nối: Khung gầm Tower chuẩn Z-series cao cấp (hỗ trợ gắn tủ rack) tháo lắp hoàn toàn không cần dụng cụ (tool-less access); trang bị hệ thống 7 khe cắm mở rộng PCIe thế hệ mới; hỗ trợ tùy chọn 2 khay ổ NVMe truy cập nhanh phía trước (front-accessible NVMe); tích hợp mạng Ethernet tốc độ cao cùng hệ thống cổng giao tiếp USB Type-A và Type-C đa dạng.
Tính năng nổi bật: Nền tảng AI Workstation socket kép tối ưu cho phát triển, tinh chỉnh và suy luận mô hình AI cục bộ bảo mật cao với hiệu năng tính toán vượt bậc; công nghệ kiểm soát quạt thông minh (Smart fan control) điều chỉnh thời gian thực qua hơn 20 cảm biến nhiệt độ giúp vận hành êm ái dưới tải nặng liên tục; tích hợp trọn bộ giải pháp bảo mật phần cứng HP Wolf Security (HP Sure Click, HP Sure Start, HP Sure Sense); hỗ trợ làm việc từ xa mượt mà qua HP Anyware và đạt chứng nhận nhà cung cấp phần mềm độc lập (ISV) toàn diện.
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP Z8 G5 Workstation (E41W4PT): Intel® Xeon® Gold 6548Y+, 128 GB DDR5 ECC, 4 TB SSD + 4 TB HDD, NVIDIA RTX™ 6000 Ada (48 GB GDDR6), Windows 11 Pro.
Chưa có bình luận nào