Máy trạm di động HP ZBook 8 G1i 14 inch kết hợp hiệu năng cấp độ chuyên nghiệp với tính cơ động thực thụ trong một thiết kế trạm làm việc AI mỏng nhẹ và thanh lịch. Hệ thống loại bỏ hiện tượng giật lag nhờ khả năng phản hồi mượt mà, cho phép xử lý khối lượng công việc phức tạp và chạy đồng thời các ứng dụng làm việc đòi hỏi bộ nhớ lớn. Cỗ máy được trang bị bộ vi xử lý tiết kiệm điện Intel® Core™ Ultra 7 255U tích hợp NPU lên đến 13 TOPS tối ưu hóa các quy trình AI, dung lượng RAM khủng lên đến 64 GB DDR5 chạy dual-channel, ổ cứng 512 GB SSD và màn hình 14 inch WUXGA sắc nét đạt chuẩn 100% sRGB.
Hệ điều hành: Windows 11 Pro (HP khuyên dùng cho doanh nghiệp, hỗ trợ tối ưu bảo mật, kết nối và Microsoft Copilot).
Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ Ultra 7 255U (lên đến 5.2 GHz với Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 12 nhân, 14 luồng).
Bộ nhớ (RAM): 64 GB DDR5-5600 MT/s SODIMM (2 x 32 GB, hỗ trợ chạy dual-channel).
Lưu trữ (Storage): Dung lượng lưu trữ: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD.
Đồ họa (GPU): Đồ họa tích hợp Intel® Graphics.
Màn hình: 14" diagonal WUXGA (1920 x 1200), IPS, chống lóa (anti-glare), 400 nits, 100% sRGB.
Kết nối không dây: Intel® Wi-Fi 7 BE201 (2x2) và Bluetooth® 5.4.
Cổng kết nối: 2x Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps (USB Power Delivery, DisplayPort™ 2.1), 1x USB Type-C® 20Gbps (USB Power Delivery, DisplayPort™), 1x USB Type-A 5Gbps, 1x HDMI 2.1, 1x RJ-45 Ethernet, combo microphone/headphone jack.
Tính năng nổi bật: Thiết kế siêu di động màu Bạc sao băng (Meteor silver) với trọng lượng khởi điểm chỉ từ 1.45 kg; NPU chuyên dụng lên đến 13 TOPS hỗ trợ tăng tốc AI workflows; pin 62 Wh hỗ trợ công nghệ sạc siêu nhanh HP Fast Charge (đạt khoảng 50% pin trong 30 phút); camera 5 MP IR AI hỗ trợ nhận diện khuôn mặt; hệ thống âm thanh Poly Studio với loa kép; bàn phím HP Premium Quiet chống tràn kèm lỗ thoát nước và đèn nền; cảm biến vân tay.
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP ZBook 8 G1i 14 inch Mobile Workstation PC (C09K9PT): Windows 11 Pro, Intel® Core™ Ultra 7 255U, 64 GB DDR5, 512 GB SSD, Intel® Graphics, màn hình 14" WUXGA.
Chưa có bình luận nào