Máy trạm di động HP ZBook 8 G2i 14 inch mang đến sức mạnh máy trạm AI trong thiết kế mỏng nhẹ, phục vụ hoàn hảo cho các tác vụ di động đòi hỏi hiệu năng cao. Nhờ chuẩn Copilot+ PC kết hợp NPU chuyên dụng thế hệ mới, thiết bị hỗ trợ tối đa việc khai phóng và tăng tốc các quy trình AI cục bộ mà không ảnh hưởng tới tài nguyên hệ thống. Cỗ máy được trang bị bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra 7 366H (Dòng 3), cấu hình bộ nhớ 32 GB DDR5, ổ cứng 1 TB SSD và card đồ họa rời NVIDIA® RTX PRO™ 500 Blackwell, đi cùng quạt làm mát kép và thời lượng pin dài giúp người dùng duy trì năng suất bền bỉ mọi lúc mọi nơi.
Hệ điều hành: Windows 11 Pro (HP khuyên dùng cho doanh nghiệp, tối ưu hóa bảo mật và Microsoft Copilot).
Bộ xử lý (CPU): Intel® Core™ Ultra 7 366H (lên đến 4.8 GHz với Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 16 nhân, 16 luồng).
Bộ nhớ (RAM): 32 GB DDR5 5600 SODIMM.
Lưu trữ (Storage): Dung lượng lưu trữ 01: 1 TB SSD.
Đồ họa (GPU): NVIDIA® RTX PRO™ 500 Blackwell.
Màn hình: 14" diagonal WUXGA display (35.6 cm).
Kết nối không dây: Intel® BE211 (Hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 7 gigabit tốc độ cao).
Tính năng nổi bật: Thiết kế di động mỏng nhẹ màu Bạc sao băng; chuẩn Copilot+ PC tích hợp NPU thế hệ mới chạy AI cục bộ; quạt làm mát kép chống quá nhiệt; hỗ trợ sạc nhanh HP Fast Charge (50% pin trong 30 phút); bàn phím chống tràn nước có lỗ thoát nước tiện lợi.
| Kiểu dáng | |||||||||||||
| Hệ điều hành | |||||||||||||
| Bộ xử lý | |||||||||||||
| Chipset | |||||||||||||
| System Management | |||||||||||||
| Memory |
|
||||||||||||
| Drive Controllers | |||||||||||||
| Ổ đĩa cứng |
|
||||||||||||
| Ổ cứng cắm thêm | |||||||||||||
| Internal Storage Devices |
|
||||||||||||
| Storage Controller | |||||||||||||
| Ổ đĩa quang | |||||||||||||
| Khoang ổ đĩa |
|
||||||||||||
| Khe mở rộng | |||||||||||||
| Màn hình | |||||||||||||
| Card đồ họa |
|
||||||||||||
| Âm thanh | |||||||||||||
| Network | |||||||||||||
| Network Controller | |||||||||||||
| Remote Management | |||||||||||||
| Công nghệ Wireless | |||||||||||||
| Kết nối | |||||||||||||
| Thiết bị đầu vào | |||||||||||||
| Camera | |||||||||||||
| Bàn phím | |||||||||||||
| Thiết bị trỏ | |||||||||||||
| Phần mềm | |||||||||||||
| Bảo mật | |||||||||||||
| Nguồn |
|
||||||||||||
| Kích thước | |||||||||||||
| Trọng lượng | |||||||||||||
| Kích thước không giá đỡ | |||||||||||||
| Kích thước có giá đỡ | |||||||||||||
| Môi trường | |||||||||||||
| Giải pháp mở rộng | |||||||||||||
| Tiết kiệm năng lượng | |||||||||||||
| Màn hình phù hợp | |||||||||||||
| Kích thước màn hình | |||||||||||||
| Panel active area | |||||||||||||
| Công nghệ | |||||||||||||
| Tỉ lệ khung hình | |||||||||||||
| Độ phân giải | |||||||||||||
| Kích thước điểm ảnh | |||||||||||||
| Độ sáng | |||||||||||||
| Độ tương phản | |||||||||||||
| Góc nhìn | |||||||||||||
| Tiêu thụ điện năng | |||||||||||||
| Nhiệt độ cho phép | |||||||||||||
| Độ ẩm cho phép | |||||||||||||
| Thời gian phản hồi | |||||||||||||
| Màu sắc | |||||||||||||
| Góc nghiêng và xoay | |||||||||||||
| Tính năng màn hình | |||||||||||||
| Bảo mật vật lý | |||||||||||||
| Kết nối đầu vào | |||||||||||||
| Cổng |
|
||||||||||||
| Kiến trúc | |||||||||||||
| Chip GPU | |||||||||||||
| Dung lượng bộ nhớ | |||||||||||||
| Bus bộ nhớ | |||||||||||||
| Băng thông bộ nhớ | |||||||||||||
| Xung nhịp GPU | |||||||||||||
| Xung nhịp bộ nhớ | |||||||||||||
| Lõi CUDA | |||||||||||||
| Stream Processors | |||||||||||||
| FLOPS | |||||||||||||
| Chuẩn giao tiếp | |||||||||||||
| Điện năng tiêu thụ | |||||||||||||
| Giải pháp tản nhiệt | |||||||||||||
| Cổng giao tiếp | |||||||||||||
| Số lượng màn hình hỗ trợ | |||||||||||||
| Độ phân giải DP 1.2 | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I DL | |||||||||||||
| Độ phân giải DVI-I SL | |||||||||||||
| Độ phân giải VGA | |||||||||||||
| Tính năng | |||||||||||||
| Compute APIs | |||||||||||||
| Protocols | |||||||||||||
| Công nghệ lưu trữ | |||||||||||||
| Dung lượng | |||||||||||||
| Tốc độ | |||||||||||||
| Buffer size | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Encryption capability | |||||||||||||
| WORM capability | |||||||||||||
| BladeSystem supported | |||||||||||||
| Differentiator | |||||||||||||
| Bảo hành | |||||||||||||
| System-on-Chip (SoC) | |||||||||||||
| Cache memory | |||||||||||||
| Accelerators | |||||||||||||
| Memory protection | |||||||||||||
| Cổng kết nối video | |||||||||||||
| Khe cắm ram | |||||||||||||
| Optical Drive | |||||||||||||
| Drive description | |||||||||||||
| Capacity | |||||||||||||
| Storage expansion options | |||||||||||||
| Host interface | |||||||||||||
| Availability | |||||||||||||
| Thin Provisioning support | |||||||||||||
| Management | |||||||||||||
| Number of cartridge slots | |||||||||||||
| Specifications |
Mời bạn đánh giá về sản phẩm HP ZBook 8 G2i 14 inch Mobile Workstation PC (DR8L0PT): Windows 11 Pro, Intel® Core™ Ultra 7 366H, 32 GB DDR5, 1 TB SSD, NVIDIA® RTX PRO™ 500 Blackwell, màn hình 14" WUXGA.
Chưa có bình luận nào